Bảng cân nặng thai nhi theo tuần
Chọn tuần thai để xem chiều dài, cân nặng trung bình và hình dung kích thước bé.
Thai nhi tuần 8
—
Số liệu là trung bình tham khảo — mỗi bé phát triển một nhịp riêng, chênh lệch trong khoảng nhất định là bình thường. Trước tuần 20 đo chiều dài đầu–mông, từ tuần 20 đo đầu–gót nên con số "nhảy". Siêu âm của bác sĩ mới phản ánh đúng thai nhi của bạn.
Bảng đầy đủ (tuần 8 → 40)
| Tuần | Chiều dài (cm) | Cân nặng (g) | Cỡ như |
|---|---|---|---|
| 8 | 1,6 | 1 | quả mâm xôi |
| 9 | 2,3 | 2 | quả nho |
| 10 | 3,1 | 4 | quả quất |
| 11 | 4,1 | 7 | quả sung |
| 12 | 5,4 | 14 | quả chanh |
| 13 | 7,4 | 23 | quả đậu Hà Lan |
| 14 | 8,7 | 43 | quả chanh vàng |
| 15 | 10,1 | 70 | quả táo |
| 16 | 11,6 | 100 | quả bơ |
| 17 | 13 | 140 | củ cải |
| 18 | 14,2 | 190 | quả ớt chuông |
| 19 | 15,3 | 240 | quả cà chua lớn |
| 20 | 25,6 | 300 | quả chuối |
| 21 | 26,7 | 360 | củ cà rốt |
| 22 | 27,8 | 430 | quả bí ngòi |
| 23 | 28,9 | 501 | quả xoài |
| 24 | 30 | 600 | bắp ngô |
| 25 | 34,6 | 660 | củ cải trắng |
| 26 | 35,6 | 760 | cọng hành lá |
| 27 | 36,6 | 875 | bông cải |
| 28 | 37,6 | 1.005 | quả cà tím |
| 29 | 38,6 | 1.153 | quả bí đỏ nhỏ |
| 30 | 39,9 | 1.319 | bắp cải |
| 31 | 41,1 | 1.502 | quả dừa |
| 32 | 42,4 | 1.702 | củ su hào lớn |
| 33 | 43,7 | 1.918 | quả dứa |
| 34 | 45 | 2.146 | quả dưa lưới |
| 35 | 46,2 | 2.383 | quả bí xanh |
| 36 | 47,4 | 2.622 | cây xà lách romaine |
| 37 | 48,6 | 2.859 | cọng cần tây |
| 38 | 49,8 | 3.083 | quả bí ngô nhỏ |
| 39 | 50,7 | 3.288 | quả dưa hấu nhỏ |
| 40 | 51,2 | 3.462 | quả bí đỏ |